cải danh

Học thuật
Thân thiện
cải danh

Sau vụ ấy, nó cải danh và chuyển đi nơi khác.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đổi tên: Hành động thay đổi tên gọi của một người, một tổ chức hoặc một sự vật.
  2. Danh từ:
    • Phương thức tu từ: Một biện pháp tu từ trong văn học, dùng một tên riêng (thường tên nhân vật nổi tiếng trong văn học, lịch sử, thần thoại) để thay thế cho một tên chung hoặc một khái niệm đặc điểm tương tự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi trốn thoát, tên tội phạm đã cải danh để tránh bị truy lùng.
    • Công ty quyết định cải danh để tạo hình ảnh mới, phù hợp hơn với định hướng phát triển.
  • Danh từ:
    • Trong câu thơ "Chàng Văn, nàng Sử", tác giả đã sử dụng phép cải danh để chỉ những người học văn, học sử.
    • Việc dùng "Ông Tơ", " Nguyệt" để chỉ người làm mai một hình thức cải danh quen thuộc trong văn học dân gian.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cải danh với tư cách một biện pháp tu từ thường được sử dụng trong văn chương, báo chí để tạo sự trang trọng, hàm súc hoặc mang tính biểu tượng. một dạng của hoán dụ (lấy tên riêng thay cho cái chung).
    • Nhà thơ đã mượn hình ảnh "Trương Chi" trong cải danh để nói về nỗi buồn tương tư.
Biến thể từ liên quan
  • Đổi tên: Từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa động từ của "cải danh", nhưng mang tính thông tục phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày.
  • Hoán dụ: tên gọi chung của nhóm biện pháp tu từ, trong đó "cải danh" một trường hợp cụ thể.
  • Ẩn dụ: Một biện pháp tu từ khác, dựa trên sự so sánh ngầm, khác với "cải danh" dựa trên mối quan hệ tên riêng - tên chung.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Thay tên, đổi tên.
  • Danh từ (tu từ): Hoán dụ tên riêng (cách giải thích cho biện pháp).
Lưu ý sử dụng
  • nghĩa động từ ("đổi tên"), "cải danh" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, ít dùng trong giao tiếp thông thường so với "đổi tên".
  • nghĩa danh từ (phương thức tu từ), "cải danh" một thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học văn học.
cải danh

Sau vụ ấy, nó cải danh và chuyển đi nơi khác.

  1. I. đgt. Đổi tên: Sau vụ ấy, cải danh chuyển đi nơi khác. II. dt. Phương thức tu từ, trong đó người ta dùng một tên riêng thay cho một tên chung, thường gặp những tên riêng trong văn học lịch sử.

Từ gần giống